thương ôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ dùng để biểu lộ cảm xúc đau xót, thương tiếc, xót xa trước một sự việc đáng buồn hoặc một cảnh ngộ đáng thương. Từ này thường đứng ở đầu câu để bộc lộ trực tiếp nỗi lòng của người nói.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Thương ôi! Người con gái tài hoa ấy đã ra đi quá sớm.
- Thương ôi! Cảnh nhà tan cửa nát thật đáng buồn.
- "Thương ôi! Tài sắc bậc này, Một dao oan nghiệt đứt dây phong trần." (Truyện Kiều - Nguyễn Du)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn thơ cổ điển: "Thương ôi" là một thán từ mang sắc thái cổ kính, trang trọng, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương cổ để diễn tả nỗi xót thương sâu sắc, có tính chất văn chương cao.
- Thương ôi! Mối hận nghìn thu khó giãi bày.
Biến thể và từ gần giống
- Ôi (thán từ): Dùng để biểu lộ nhiều cung bậc cảm xúc như ngạc nhiên, đau đớn, thán phục. "Thương ôi" là một dạng nhấn mạnh cảm xúc thương xót của từ "Ôi".
- Than ôi (thán từ): Có nghĩa và cách dùng rất gần với "thương ôi", cũng dùng để biểu lộ sự tiếc nuối, đau xót.
- Hỡi ôi (thán từ): Từ cảm thán biểu lộ sự đau buồn, xót xa.
Từ đồng nghĩa
- Than ôi: Ôi, đau đớn thay.
- Xót xa thay: Thật là đau xót.
- Đau đớn thay: Thật là đau đớn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định nào sử dụng trực tiếp từ "thương ôi". Từ này thường được dùng độc lập như một lời cảm thán.
- Thán từ dùng để tỏ sự đau xót: Thương ôi! Tài sắc bậc này, Một dao oan nghiệt đứt dây phong trần (K).